Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

오싹하다

ossakada [오싸카다]

오싹해요 · 오싹했어요 · 오싹한 (+noun)

ớn lạnh, lạnh run; rợn sống lưng

Ví dụ

무서운 이야기를 들으니까 등이 오싹했어요.

Nghe chuyện ma xong, tôi thấy lạnh sống lưng.

Thành phần từ

Từ từ tượng hình 오싹 — cơn rùng mình bất chợt.

Bạn nên biết

Dùng được cho cả lạnh lẫn sợ; 오싹오싹 nhấn mạnh hơn.