오싹해요 · 오싹했어요 · 오싹한 (+noun)
ớn lạnh, lạnh run; rợn sống lưng
Ví dụ
무서운 이야기를 들으니까 등이 오싹했어요.
Nghe chuyện ma xong, tôi thấy lạnh sống lưng.
Thành phần từ
Từ từ tượng hình 오싹 — cơn rùng mình bất chợt.
Bạn nên biết
Dùng được cho cả lạnh lẫn sợ; 오싹오싹 nhấn mạnh hơn.
Từ liên quan