가공이 · 가공을
gia công, chế biến
Ví dụ
가공 식품을 너무 많이 먹으면 건강에 안 좋아요.
Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn không tốt cho sức khỏe.
Thành phần từ
가 thêm+공 công
Nghĩa đen là "thêm công sức" vào nguyên liệu. Hán Việt: gia công — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm 가공 (架空) nghĩa là "hư cấu": 가공의 인물 "nhân vật hư cấu".