Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

1인 가구

irin gagu

1인 가구가 · 1인 가구를

hộ gia đình một người, hộ độc thân

Ví dụ

혼자 사는 1인 가구가 해마다 늘고 있어요.

Số hộ một người sống một mình đang tăng lên mỗi năm.

Thành phần từ

일 một인 người가 nhà구 miệng, nhân khẩu

Nghĩa đen là "hộ một người"; 가구 (家口) "hộ gia đình" đồng âm với 가구 "đồ nội thất". 口 (khẩu) giống "nhân khẩu" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

1인 đọc là 일인, phát âm [이린] vì ㄹ nối sang âm tiết sau.