Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

가구

gagu

가구가 · 가구를

đồ nội thất, đồ đạc trong nhà

Ví dụ

새 집에 가구를 새로 샀어요.

Tôi đã mua đồ nội thất mới cho nhà mới.

Thành phần từ

가 nhà구 dụng cụ

Nghĩa đen là "dụng cụ trong nhà". Hán Việt: gia cụ (tiếng Việt thường nói "đồ nội thất").