Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

이기주의

igijuui [이기주이]

이기주의가 · 이기주의를

chủ nghĩa vị kỷ, tính ích kỷ

Ví dụ

지나친 이기주의는 사회 문제를 만들 수 있어요.

Sự ích kỷ quá mức có thể gây ra các vấn đề xã hội.

Thành phần từ

이 lợi기 mình주 chủ의 nghĩa

Nghĩa đen là "chủ nghĩa lợi cho mình" (Hán Việt: lợi kỷ chủ nghĩa); -주의 = "chủ nghĩa": 민주주의, 개인주의.

Bạn nên biết

Trong văn nói, tính từ 이기적이다 "ích kỷ" phổ biến hơn nhiều.