Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

연대

yeondae

연대가 · 연대를

sự đoàn kết, tình liên đới

Ví dụ

시민들은 피해자들과 연대하기 위해 모였어요.

Người dân đã tập trung lại để bày tỏ sự đoàn kết với các nạn nhân.

Thành phần từ

연 nối대 đai

Nghĩa đen là "nối bằng dây đai". Hán Việt: liên đới — có trong tiếng Việt. Đừng nhầm với 연대 (年代) "niên đại, thập niên", như trong 1990년대.