Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

대가족

daegajok

대가족이 · 대가족을

đại gia đình, gia đình nhiều thế hệ

Ví dụ

옛날에는 할아버지, 할머니와 함께 사는 대가족이 많았어요.

Ngày xưa có nhiều đại gia đình sống cùng ông bà.

Thành phần từ

대 lớn가 nhà족 dòng họ

Nghĩa đen là "gia đình lớn": nhiều thế hệ sống chung dưới một mái nhà. Hán Việt: đại gia tộc (tiếng Việt nói "đại gia đình").