독신이 · 독신을
độc thân, sống độc thân; người độc thân
Ví dụ
그는 결혼하지 않고 평생 독신으로 살았어요.
Ông ấy không kết hôn và sống độc thân cả đời.
Thành phần từ
독 một mình+신 thân
Nghĩa đen là "một thân một mình". Hán Việt: độc thân — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
독신 gợi cuộc sống độc thân lâu dài hoặc cả đời; 미혼 chỉ nghĩa là "chưa kết hôn".