Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

독신

doksin [독씬]

독신이 · 독신을

độc thân, sống độc thân; người độc thân

Ví dụ

그는 결혼하지 않고 평생 독신으로 살았어요.

Ông ấy không kết hôn và sống độc thân cả đời.

Thành phần từ

독 một mình신 thân

Nghĩa đen là "một thân một mình". Hán Việt: độc thân — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

독신 gợi cuộc sống độc thân lâu dài hoặc cả đời; 미혼 chỉ nghĩa là "chưa kết hôn".