Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

버겁다

beogeopda [버겁따]

버거워요 · 버거웠어요 · 버거운 (+noun) (ㅂ irregular)

quá sức, nặng nề, vượt quá khả năng

Ví dụ

혼자 이 일을 다 하기에는 너무 버거워요.

Một mình làm hết việc này thì quá sức với tôi.

Bạn nên biết

Hay dùng dạng -기(에) 버겁다 "quá sức để ~".