버거워요 · 버거웠어요 · 버거운 (+noun) (ㅂ irregular)
quá sức, nặng nề, vượt quá khả năng
Ví dụ
혼자 이 일을 다 하기에는 너무 버거워요.
Một mình làm hết việc này thì quá sức với tôi.
Bạn nên biết
Hay dùng dạng -기(에) 버겁다 "quá sức để ~".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
버거워요 · 버거웠어요 · 버거운 (+noun) (ㅂ irregular)
quá sức, nặng nề, vượt quá khả năng
Ví dụ
혼자 이 일을 다 하기에는 너무 버거워요.
Một mình làm hết việc này thì quá sức với tôi.
Bạn nên biết
Hay dùng dạng -기(에) 버겁다 "quá sức để ~".
Từ liên quan