Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

흐릿하다

heuritada [흐리타다]

흐릿해요 · 흐릿했어요 · 흐릿한 (+noun)

mờ, lờ mờ, nhòe

Ví dụ

안경을 안 써서 글씨가 흐릿하게 보여요.

Mình không đeo kính nên nhìn chữ bị mờ.

Thành phần từ

Liên quan đến 흐리다 "âm u, không rõ"; -릿하다 thêm sắc thái "hơi hơi".

Bạn nên biết

Phát âm là [흐리타다].