흐릿해요 · 흐릿했어요 · 흐릿한 (+noun)
mờ, lờ mờ, nhòe
Ví dụ
안경을 안 써서 글씨가 흐릿하게 보여요.
Mình không đeo kính nên nhìn chữ bị mờ.
Thành phần từ
Liên quan đến 흐리다 "âm u, không rõ"; -릿하다 thêm sắc thái "hơi hơi".
Bạn nên biết
Phát âm là [흐리타다].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
흐릿해요 · 흐릿했어요 · 흐릿한 (+noun)
mờ, lờ mờ, nhòe
Ví dụ
안경을 안 써서 글씨가 흐릿하게 보여요.
Mình không đeo kính nên nhìn chữ bị mờ.
Thành phần từ
Liên quan đến 흐리다 "âm u, không rõ"; -릿하다 thêm sắc thái "hơi hơi".
Bạn nên biết
Phát âm là [흐리타다].
Từ liên quan