Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

깃들다

gitdeulda [긷뜰다]

깃들어요 · 깃들었어요 · 깃들 거예요 · 깃든 (+noun) (ㄹ drops)

ẩn chứa, thấm đẫm (tâm hồn, tình cảm); buông xuống (hoàng hôn, sự tĩnh lặng)

Ví dụ

이 작품에는 작가의 정성이 깃들어 있어요.

Trong tác phẩm này thấm đẫm tâm huyết của tác giả.

Thành phần từ

Có lẽ từ 깃 “tổ” + 들다 “vào” — thứ gì đó lắng vào như vào tổ.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 깃들이다 “làm tổ, trú ngụ” (chim, người); 깃들다 dùng cho tâm hồn, cảm xúc hay hoàng hôn.