Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

흘끗

heulkkeut [흘끋]

흘끗 + 보다/쳐다보다 · 흘끗흘끗 (repeatedly)

liếc qua, liếc nhanh

Ví dụ

그는 시계를 흘끗 보고 다시 일을 했어요.

Anh ấy liếc qua đồng hồ rồi lại tiếp tục làm việc.

Thành phần từ

Từ tượng hình; 힐끗 là biến thể gần như giống hệt.