Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

엿보다

yeotboda [엳뽀다]

엿봐요 · 엿봤어요 · 엿볼 거예요 · 엿보세요

nhìn trộm, ngó trộm; rình (cơ hội); thấy thấp thoáng, cảm nhận được

Ví dụ

그의 글에서 깊은 고민을 엿볼 수 있어요.

Qua bài viết của anh ấy, ta có thể cảm nhận được những trăn trở sâu sắc.

Thành phần từ

엿- nghĩa là "lén lút": so sánh với 엿듣다 "nghe lén".