엿봐요 · 엿봤어요 · 엿볼 거예요 · 엿보세요
nhìn trộm, ngó trộm; rình (cơ hội); thấy thấp thoáng, cảm nhận được
Ví dụ
그의 글에서 깊은 고민을 엿볼 수 있어요.
Qua bài viết của anh ấy, ta có thể cảm nhận được những trăn trở sâu sắc.
Thành phần từ
엿- nghĩa là "lén lút": so sánh với 엿듣다 "nghe lén".