Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

언뜻

eontteut [언뜯]

언뜻 보다 · 언뜻 보기에 'at first glance' · 언뜻 떠오르다

thoáng qua, thoáng nhìn; mới nhìn qua

Ví dụ

언뜻 보면 두 사람은 쌍둥이 같아요.

Mới nhìn qua thì hai người trông như anh em sinh đôi.

Bạn nên biết

언뜻 보기에 nghĩa là "thoạt nhìn", thường có ý tương phản theo sau.