Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

은근히

eungeunhi

은근히 + adjective/verb · adjective: 은근하다

ngầm, kín đáo, thầm; hóa ra khá là, cũng khá

Ví dụ

별 기대 없이 봤는데 그 영화가 은근히 재미있었어요.

Tôi xem mà không kỳ vọng gì nhiều, vậy mà bộ phim hóa ra khá hay.

Thành phần từ

Nghĩa gốc là "ân cần, kín đáo"; nay mang nghĩa "ngầm, hơn vẻ ngoài".

Bạn nên biết

Trong khẩu ngữ, 은근히 thường nghĩa là "hóa ra khá là": 은근히 어렵다 "khó hơn mình tưởng".