은근히 + adjective/verb · adjective: 은근하다
ngầm, kín đáo, thầm; hóa ra khá là, cũng khá
Ví dụ
별 기대 없이 봤는데 그 영화가 은근히 재미있었어요.
Tôi xem mà không kỳ vọng gì nhiều, vậy mà bộ phim hóa ra khá hay.
Thành phần từ
Nghĩa gốc là "ân cần, kín đáo"; nay mang nghĩa "ngầm, hơn vẻ ngoài".
Bạn nên biết
Trong khẩu ngữ, 은근히 thường nghĩa là "hóa ra khá là": 은근히 어렵다 "khó hơn mình tưởng".
Từ liên quan