Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

흑막

heungmak [흥막]

흑막이 · 흑막을

uẩn khúc, âm mưu giấu kín, bí mật đen tối

Ví dụ

이번 비리 사건에는 큰 흑막이 숨어 있는 것 같아요.

Có vẻ như vụ tham nhũng lần này ẩn chứa một uẩn khúc lớn.

Thành phần từ

흑 đen막 màn

Nghĩa đen là "tấm màn đen" — điều bị che giấu đằng sau. Hán Việt: hắc mạc ("hắc" = đen, "mạc" = màn).

Bạn nên biết

Phát âm là [흥막] — do hiện tượng mũi hóa.