흑막이 · 흑막을
uẩn khúc, âm mưu giấu kín, bí mật đen tối
Ví dụ
이번 비리 사건에는 큰 흑막이 숨어 있는 것 같아요.
Có vẻ như vụ tham nhũng lần này ẩn chứa một uẩn khúc lớn.
Thành phần từ
흑 đen+막 màn
Nghĩa đen là "tấm màn đen" — điều bị che giấu đằng sau. Hán Việt: hắc mạc ("hắc" = đen, "mạc" = màn).
Bạn nên biết
Phát âm là [흥막] — do hiện tượng mũi hóa.
Từ liên quan