밀약이 · 밀약을
mật ước, thỏa thuận bí mật
Ví dụ
두 나라 사이에 밀약이 있었다는 사실이 드러났습니다.
Đã lộ ra sự thật rằng giữa hai nước từng có mật ước.
Thành phần từ
밀 bí mật+약 ước hẹn
Nghĩa đen là "lời hứa bí mật". Hán Việt: mật ước — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [미략]; 밀약을 맺다 = ký kết mật ước.