Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

밀약

miryak [미략]

밀약이 · 밀약을

mật ước, thỏa thuận bí mật

Ví dụ

두 나라 사이에 밀약이 있었다는 사실이 드러났습니다.

Đã lộ ra sự thật rằng giữa hai nước từng có mật ước.

Thành phần từ

밀 bí mật약 ước hẹn

Nghĩa đen là "lời hứa bí mật". Hán Việt: mật ước — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [미략]; 밀약을 맺다 = ký kết mật ước.