Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

실세

silse [실쎄]

실세가 · 실세를

người nắm thực quyền, thực quyền

Ví dụ

그는 정권의 실세로 알려진 인물입니다.

Ông ấy được biết đến là người nắm thực quyền trong chính quyền.

Thành phần từ

실 thực세 thế lực

Nghĩa đen là "thế lực thực" — không phải chức danh mà là người thực sự quyết định. Hán Việt: thực thế.