실세가 · 실세를
người nắm thực quyền, thực quyền
Ví dụ
그는 정권의 실세로 알려진 인물입니다.
Ông ấy được biết đến là người nắm thực quyền trong chính quyền.
Thành phần từ
실 thực+세 thế lực
Nghĩa đen là "thế lực thực" — không phải chức danh mà là người thực sự quyết định. Hán Việt: thực thế.