Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

원로

wollo [월로]

원로가 · 원로를

bậc lão thành, người kỳ cựu (trong một lĩnh vực)

Ví dụ

그 원로 배우는 50년 넘게 연기를 해 왔어요.

Diễn viên lão thành đó đã diễn xuất hơn 50 năm.

Thành phần từ

원 đầu tiên로 già

Nghĩa đen là "đầu tiên và già" — bậc trưởng lão kỳ cựu nhất. Hán Việt: nguyên lão — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [월로] — ㄴ biến thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ.