원로가 · 원로를
bậc lão thành, người kỳ cựu (trong một lĩnh vực)
Ví dụ
그 원로 배우는 50년 넘게 연기를 해 왔어요.
Diễn viên lão thành đó đã diễn xuất hơn 50 năm.
Thành phần từ
원 đầu tiên+로 già
Nghĩa đen là "đầu tiên và già" — bậc trưởng lão kỳ cựu nhất. Hán Việt: nguyên lão — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [월로] — ㄴ biến thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ.