불효가 · 불효를
sự bất hiếu
Ví dụ
부모님께 거짓말하는 것은 불효예요.
Nói dối bố mẹ là bất hiếu.
Thành phần từ
불 không+효 hiếu
Hán Việt: bất hiếu — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
불효가 · 불효를
sự bất hiếu
Ví dụ
부모님께 거짓말하는 것은 불효예요.
Nói dối bố mẹ là bất hiếu.
Thành phần từ
Hán Việt: bất hiếu — giống hệt tiếng Việt.