Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

권위적

gwonwijeok [궈뉘적]

권위적인 (+noun) · 권위적이에요 · 권위적으로

độc đoán, gia trưởng, hách dịch

Ví dụ

요즘 젊은 세대는 권위적인 문화를 싫어해요.

Thế hệ trẻ ngày nay ghét văn hóa độc đoán.

Thành phần từ

권 quyền위 uy적 mang tính

-적 biến danh từ thành từ miêu tả, như "mang tính": 권위적, 민주적. Hán Việt: quyền uy đích.

Bạn nên biết

권위적 mang nghĩa xấu (hách dịch, độc đoán), còn 권위 있는 nghĩa là có uy tín, được kính trọng.