세력이 · 세력을
thế lực, ảnh hưởng; lực lượng, phe phái
Ví dụ
새로운 정치 세력이 등장했습니다.
Một thế lực chính trị mới đã xuất hiện.
Thành phần từ
세 thế, đà+력 sức
Nghĩa đen là "đà và sức mạnh". Hán Việt: thế lực — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
세력이 · 세력을
thế lực, ảnh hưởng; lực lượng, phe phái
Ví dụ
새로운 정치 세력이 등장했습니다.
Một thế lực chính trị mới đã xuất hiện.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đà và sức mạnh". Hán Việt: thế lực — giống hệt tiếng Việt.