Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

고속도로

gosokdoro [고속또로]

고속도로가 · 고속도로를

đường cao tốc

Ví dụ

명절에는 고속도로가 항상 많이 막혀요.

Vào dịp lễ Tết, đường cao tốc lúc nào cũng tắc nghẽn.

Thành phần từ

고 cao속 tốc độ도 đường로 đường

Nghĩa đen là "đường tốc độ cao". Hán Việt: cao tốc đạo lộ (tiếng Việt nói "đường cao tốc").