Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

회부하다

hoebuhada

회부해요 · 회부했어요 · 회부할 거예요 · 회부하세요

đưa ra (tòa án, ủy ban), chuyển giao xử lý

Ví dụ

검찰은 그를 재판에 회부했습니다.

Viện kiểm sát đã đưa anh ta ra xét xử.

Thành phần từ

회 quay vòng부 đính kèm

Nghĩa đen là "chuyển vòng và gửi kèm" — chuyển vụ việc sang cơ quan khác. Hán Việt: hồi phụ.

Bạn nên biết

Dạng bị động 회부되다 rất phổ biến trên tin tức: 재판에 회부되다 "bị đưa ra xét xử".