회부해요 · 회부했어요 · 회부할 거예요 · 회부하세요
đưa ra (tòa án, ủy ban), chuyển giao xử lý
Ví dụ
검찰은 그를 재판에 회부했습니다.
Viện kiểm sát đã đưa anh ta ra xét xử.
Thành phần từ
회 quay vòng+부 đính kèm
Nghĩa đen là "chuyển vòng và gửi kèm" — chuyển vụ việc sang cơ quan khác. Hán Việt: hồi phụ.
Bạn nên biết
Dạng bị động 회부되다 rất phổ biến trên tin tức: 재판에 회부되다 "bị đưa ra xét xử".
Từ liên quan