위탁해요 · 위탁했어요 · 위탁할 거예요 · 위탁하세요
ủy thác, gửi gắm, thuê ngoài
Ví dụ
회사는 청소 업무를 외부 업체에 위탁했어요.
Công ty đã thuê một doanh nghiệp bên ngoài đảm nhận việc dọn dẹp.
Thành phần từ
위 giao phó+탁 gửi gắm
Nghĩa đen là "giao phó và gửi gắm". Hán Việt: ủy thác — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan