Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

위촉하다

wichokada [위초카다]

위촉해요 · 위촉했어요 · 위촉할 거예요 · 위촉하세요

mời đảm nhận, bổ nhiệm (làm cố vấn, thành viên)

Ví dụ

시는 그 배우를 홍보 대사로 위촉했습니다.

Thành phố đã mời diễn viên đó làm đại sứ quảng bá.

Thành phần từ

위 giao phó촉 dặn, nhờ

Nghĩa đen là "giao phó và nhờ cậy" — chính thức mời ai đó nhận một vai trò. Hán Việt: ủy chúc.

Bạn nên biết

Dùng cho vai trò bên ngoài hoặc danh dự; 임명하다 dùng cho chức vụ chính thức trong tổ chức.