위촉해요 · 위촉했어요 · 위촉할 거예요 · 위촉하세요
mời đảm nhận, bổ nhiệm (làm cố vấn, thành viên)
Ví dụ
시는 그 배우를 홍보 대사로 위촉했습니다.
Thành phố đã mời diễn viên đó làm đại sứ quảng bá.
Thành phần từ
위 giao phó+촉 dặn, nhờ
Nghĩa đen là "giao phó và nhờ cậy" — chính thức mời ai đó nhận một vai trò. Hán Việt: ủy chúc.
Bạn nên biết
Dùng cho vai trò bên ngoài hoặc danh dự; 임명하다 dùng cho chức vụ chính thức trong tổ chức.
Từ liên quan