Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

청구하다

cheongguhada

청구해요 · 청구했어요 · 청구할 거예요 · 청구하세요

yêu cầu thanh toán, đòi (tiền), yêu cầu bồi thường

Ví dụ

보험 회사에 병원비를 청구했어요.

Tôi đã yêu cầu công ty bảo hiểm chi trả viện phí.

Thành phần từ

청 xin, mời구 tìm, cầu

Nghĩa đen là "xin và tìm". Hán Việt: thỉnh cầu (nhưng 청구하다 chủ yếu là đòi tiền, yêu cầu chi trả, không phải "thỉnh cầu" nói chung).