청구해요 · 청구했어요 · 청구할 거예요 · 청구하세요
yêu cầu thanh toán, đòi (tiền), yêu cầu bồi thường
Ví dụ
보험 회사에 병원비를 청구했어요.
Tôi đã yêu cầu công ty bảo hiểm chi trả viện phí.
Thành phần từ
청 xin, mời+구 tìm, cầu
Nghĩa đen là "xin và tìm". Hán Việt: thỉnh cầu (nhưng 청구하다 chủ yếu là đòi tiền, yêu cầu chi trả, không phải "thỉnh cầu" nói chung).
Từ liên quan