Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

상신하다

sangsinhada

상신해요 · 상신했어요 · 상신할 거예요 · 상신하세요

trình lên cấp trên (xin phê duyệt), báo cáo lên

Ví dụ

팀장님께 출장 계획서를 상신했습니다.

Tôi đã trình kế hoạch công tác lên trưởng nhóm để xin phê duyệt.

Thành phần từ

상 trên신 trình bày

Nghĩa đen là "trình lên trên" — dùng trong hệ thống phê duyệt ở công sở. Hán Việt: thượng thân.

Bạn nên biết

Ở công ty Hàn Quốc, 결재를 상신하다 nghĩa là gửi tài liệu lên theo cấp bậc để ký duyệt.