상신해요 · 상신했어요 · 상신할 거예요 · 상신하세요
trình lên cấp trên (xin phê duyệt), báo cáo lên
Ví dụ
팀장님께 출장 계획서를 상신했습니다.
Tôi đã trình kế hoạch công tác lên trưởng nhóm để xin phê duyệt.
Thành phần từ
상 trên+신 trình bày
Nghĩa đen là "trình lên trên" — dùng trong hệ thống phê duyệt ở công sở. Hán Việt: thượng thân.
Bạn nên biết
Ở công ty Hàn Quốc, 결재를 상신하다 nghĩa là gửi tài liệu lên theo cấp bậc để ký duyệt.