Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

허둥지둥

heodungjidung

허둥지둥 + 나가다 / 뛰어가다 · 허둥지둥하다

cuống cuồng, hấp tấp, luống cuống

Ví dụ

늦잠을 자서 허둥지둥 집을 나왔어요.

Ngủ dậy muộn nên tôi cuống cuồng chạy ra khỏi nhà.

Thành phần từ

Dựa trên 허둥대다 "luống cuống, cuống quýt".