허둥지둥 + 나가다 / 뛰어가다 · 허둥지둥하다
cuống cuồng, hấp tấp, luống cuống
Ví dụ
늦잠을 자서 허둥지둥 집을 나왔어요.
Ngủ dậy muộn nên tôi cuống cuồng chạy ra khỏi nhà.
Thành phần từ
Dựa trên 허둥대다 "luống cuống, cuống quýt".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
허둥지둥 + 나가다 / 뛰어가다 · 허둥지둥하다
cuống cuồng, hấp tấp, luống cuống
Ví dụ
늦잠을 자서 허둥지둥 집을 나왔어요.
Ngủ dậy muộn nên tôi cuống cuồng chạy ra khỏi nhà.
Thành phần từ
Dựa trên 허둥대다 "luống cuống, cuống quýt".
Từ liên quan