협소해요 · 협소했어요 · 협소한 (+noun)
chật hẹp, nhỏ hẹp (không gian)
Ví dụ
주차 공간이 협소해서 차를 세우기가 힘들어요.
Bãi đỗ xe chật hẹp nên rất khó đỗ xe.
Thành phần từ
협 hẹp+소 nhỏ
Nghĩa đen là "hẹp và nhỏ" (Hán Việt: hiệp tiểu).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn