Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

협소하다

hyeopsohada [협쏘하다]

협소해요 · 협소했어요 · 협소한 (+noun)

chật hẹp, nhỏ hẹp (không gian)

Ví dụ

주차 공간이 협소해서 차를 세우기가 힘들어요.

Bãi đỗ xe chật hẹp nên rất khó đỗ xe.

Thành phần từ

협 hẹp소 nhỏ

Nghĩa đen là "hẹp và nhỏ" (Hán Việt: hiệp tiểu).