Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

알아보다

araboda [아라보다]

알아봐요 · 알아봤어요 · 알아볼 거예요 · 알아보세요

tìm hiểu, tra cứu, kiểm tra; nhận ra

Ví dụ

여행 가기 전에 호텔 가격을 알아봤어요.

Trước khi đi du lịch, mình đã tìm hiểu giá khách sạn.

Thành phần từ

알다 "biết" + 보다 "thử, xem": thử tìm cho biết.