알아봐요 · 알아봤어요 · 알아볼 거예요 · 알아보세요
tìm hiểu, tra cứu, kiểm tra; nhận ra
Ví dụ
여행 가기 전에 호텔 가격을 알아봤어요.
Trước khi đi du lịch, mình đã tìm hiểu giá khách sạn.
Thành phần từ
알다 "biết" + 보다 "thử, xem": thử tìm cho biết.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
알아봐요 · 알아봤어요 · 알아볼 거예요 · 알아보세요
tìm hiểu, tra cứu, kiểm tra; nhận ra
Ví dụ
여행 가기 전에 호텔 가격을 알아봤어요.
Trước khi đi du lịch, mình đã tìm hiểu giá khách sạn.
Thành phần từ
알다 "biết" + 보다 "thử, xem": thử tìm cho biết.
Từ liên quan