Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

확연하다

hwagyeonhada [화견하다]

확연해요 · 확연했어요 · 확연한 (+noun)

rõ rệt, rõ ràng, không thể nhầm

Ví dụ

두 사진은 확연한 차이가 있어요.

Hai bức ảnh có sự khác biệt rõ rệt.

Thành phần từ

확 chắc chắn연 dáng vẻ

Nghĩa đen là "một cách chắc chắn". Hán Việt: xác nhiên.

Bạn nên biết

Rất hay dùng: 확연히 다르다 "khác hẳn".