화폭이 · 화폭을
bức họa, mặt tranh, khung vải vẽ
Ví dụ
화가는 고향의 풍경을 화폭에 담았어요.
Họa sĩ đã đưa phong cảnh quê hương vào bức họa.
Thành phần từ
화 tranh+폭 khổ, bề rộng
Nghĩa đen là "khổ tranh" — tấm vải hay giấy để vẽ tranh. Hán Việt: họa phúc.
Bạn nên biết
Mẫu câu thường gặp: ~을/를 화폭에 담다 "đưa cái gì vào tranh".