Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

화폭

hwapok

화폭이 · 화폭을

bức họa, mặt tranh, khung vải vẽ

Ví dụ

화가는 고향의 풍경을 화폭에 담았어요.

Họa sĩ đã đưa phong cảnh quê hương vào bức họa.

Thành phần từ

화 tranh폭 khổ, bề rộng

Nghĩa đen là "khổ tranh" — tấm vải hay giấy để vẽ tranh. Hán Việt: họa phúc.

Bạn nên biết

Mẫu câu thường gặp: ~을/를 화폭에 담다 "đưa cái gì vào tranh".