Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

색조

saekjo [색쪼]

색조가 · 색조를

tông màu, sắc độ

Ví dụ

이 그림은 전체적으로 따뜻한 색조를 띠고 있어요.

Nhìn chung bức tranh này mang tông màu ấm.

Thành phần từ

색 màu조 điệu

Nghĩa đen là "điệu màu". Hán Việt: sắc điệu.

Bạn nên biết

Phát âm là [색쪼]; ở cửa hàng mỹ phẩm, 색조 화장품 là mỹ phẩm trang điểm màu như son, phấn mắt.