Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

여백

yeobaek

여백이 · 여백을

khoảng trống, lề, chỗ để trắng

Ví dụ

종이에 여백을 충분히 남겨 두세요.

Bạn hãy chừa đủ khoảng trống trên tờ giấy nhé.

Thành phần từ

여 dư thừa백 trắng

Nghĩa đen là "phần trắng còn dư" — phần trên giấy không vẽ hay viết gì. Hán Việt: dư bạch.