화랑이 · 화랑을
phòng tranh, phòng trưng bày tranh
Ví dụ
주말에 인사동 화랑에서 전시를 봤어요.
Cuối tuần mình đã đi xem triển lãm ở một phòng tranh tại Insa-dong.
Thành phần từ
화 tranh+랑 hành lang
Nghĩa đen là "hành lang tranh". Hán Việt: họa lang.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 화랑 (花郞, hoa lang) — đội thanh niên tinh hoa thời Silla cổ đại.