Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

화랑

hwarang

화랑이 · 화랑을

phòng tranh, phòng trưng bày tranh

Ví dụ

주말에 인사동 화랑에서 전시를 봤어요.

Cuối tuần mình đã đi xem triển lãm ở một phòng tranh tại Insa-dong.

Thành phần từ

화 tranh랑 hành lang

Nghĩa đen là "hành lang tranh". Hán Việt: họa lang.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 화랑 (花郞, hoa lang) — đội thanh niên tinh hoa thời Silla cổ đại.