Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

질감

jilgam

질감이 · 질감을

chất cảm, kết cấu bề mặt

Ví dụ

이 화가는 물감을 두껍게 칠해서 거친 질감을 살렸어요.

Họa sĩ này đã đắp màu dày để làm nổi bật chất cảm thô ráp.

Thành phần từ

질 chất감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác của chất liệu". Hán Việt: chất cảm — tiếng Việt cũng dùng trong mỹ thuật.