Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

여백의 미

yeobaegui mi [여배게 미]

여백의 미를 살리다 · 여백의 미가 느껴지다

vẻ đẹp của khoảng trống, thẩm mỹ của sự tiết chế

Ví dụ

한국 전통 그림은 여백의 미를 잘 살려요.

Tranh truyền thống Hàn Quốc khéo phát huy vẻ đẹp của khoảng trống.

Thành phần từ

Một ý niệm then chốt trong thẩm mỹ Hàn: phần để trống cũng quan trọng như phần được vẽ.

Bạn nên biết

Cũng dùng ngoài hội họa — cho thiết kế, kiến trúc, thậm chí một căn phòng bài trí đơn giản.