Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

화백

hwabaek

화백이 · 화백을

danh họa, họa sĩ bậc thầy (cách gọi tôn kính)

Ví dụ

김 화백은 올해로 화가 생활 50년을 맞았습니다.

Họa sĩ Kim năm nay tròn 50 năm cầm cọ.

Thành phần từ

화 tranh백 bậc trưởng

Nghĩa đen là "bậc trưởng thượng trong hội họa" — cách gọi tôn kính dành cho họa sĩ đã thành danh. Hán Việt: họa bá.

Bạn nên biết

Dùng như danh xưng sau tên, như 김 화백; không bao giờ tự gọi mình như vậy.