화장이 · 화장을
sự trang điểm
Ví dụ
오늘은 시간이 없어서 화장을 안 했어요.
Hôm nay không có thời gian nên tôi không trang điểm.
Thành phần từ
화 biến hóa+장 trang điểm
Nghĩa đen là "biến đổi và tô điểm". Hán Việt: hóa trang (tiếng Việt "hóa trang" thường là hóa trang sân khấu; ở đây là trang điểm thường ngày).
Bạn nên biết
화장실 "nhà vệ sinh" nghĩa đen là "phòng trang điểm", một mẹo nhớ tiện lợi.
Từ liên quan