Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

화장

hwajang

화장이 · 화장을

sự trang điểm

Ví dụ

오늘은 시간이 없어서 화장을 안 했어요.

Hôm nay không có thời gian nên tôi không trang điểm.

Thành phần từ

화 biến hóa장 trang điểm

Nghĩa đen là "biến đổi và tô điểm". Hán Việt: hóa trang (tiếng Việt "hóa trang" thường là hóa trang sân khấu; ở đây là trang điểm thường ngày).

Bạn nên biết

화장실 "nhà vệ sinh" nghĩa đen là "phòng trang điểm", một mẹo nhớ tiện lợi.