못생겨요 · 못생겼어요 · 못생길 거예요 · 못생긴 (+noun)
xấu, không ưa nhìn
Ví dụ
우리 강아지는 못생겼지만 너무 귀여워요.
Con chó nhà tôi xấu nhưng dễ thương lắm.
Thành phần từ
못 "kém, không khéo" + 생기다 "được hình thành" — trái nghĩa với 잘생기다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
못생겨요 · 못생겼어요 · 못생길 거예요 · 못생긴 (+noun)
xấu, không ưa nhìn
Ví dụ
우리 강아지는 못생겼지만 너무 귀여워요.
Con chó nhà tôi xấu nhưng dễ thương lắm.
Thành phần từ
못 "kém, không khéo" + 생기다 "được hình thành" — trái nghĩa với 잘생기다.
Từ liên quan