Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

못생기다

motsaenggida [몯쌩기다]

못생겨요 · 못생겼어요 · 못생길 거예요 · 못생긴 (+noun)

xấu, không ưa nhìn

Ví dụ

우리 강아지는 못생겼지만 너무 귀여워요.

Con chó nhà tôi xấu nhưng dễ thương lắm.

Thành phần từ

못 "kém, không khéo" + 생기다 "được hình thành" — trái nghĩa với 잘생기다.