Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

모습

moseup

모습이 · 모습을

dáng vẻ, hình dáng, hình ảnh; dáng vẻ của ai đó

Ví dụ

아이가 웃는 모습이 정말 예뻐요.

Lúc đứa bé cười trông thật đáng yêu.

Bạn nên biết

Thường đứng sau định ngữ: 웃는 모습 "dáng vẻ khi cười", 예전 모습 "dáng vẻ ngày trước".