모습이 · 모습을
dáng vẻ, hình dáng, hình ảnh; dáng vẻ của ai đó
Ví dụ
아이가 웃는 모습이 정말 예뻐요.
Lúc đứa bé cười trông thật đáng yêu.
Bạn nên biết
Thường đứng sau định ngữ: 웃는 모습 "dáng vẻ khi cười", 예전 모습 "dáng vẻ ngày trước".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
모습이 · 모습을
dáng vẻ, hình dáng, hình ảnh; dáng vẻ của ai đó
Ví dụ
아이가 웃는 모습이 정말 예뻐요.
Lúc đứa bé cười trông thật đáng yêu.
Bạn nên biết
Thường đứng sau định ngữ: 웃는 모습 "dáng vẻ khi cười", 예전 모습 "dáng vẻ ngày trước".
Từ liên quan