Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

허비하다

heobihada

허비해요 · 허비했어요 · 허비할 거예요 · 허비하세요

phí phạm, lãng phí, hoang phí (thời gian, tiền bạc, sức lực)

Ví dụ

쓸데없는 일에 시간을 허비하지 마세요.

Đừng phí thời gian vào những việc vô ích nhé.

Thành phần từ

허 trống rỗng비 tiêu

Nghĩa đen là “tiêu một cách trống rỗng” — dùng hết thứ gì đó mà chẳng được gì. Hán Việt: hư phí (tiếng Việt nói “lãng phí”).