Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

비평

bipyeong

비평이 · 비평을

phê bình, bình luận

Ví dụ

신문에 새 소설에 대한 비평이 실렸어요.

Trên báo có đăng bài phê bình về cuốn tiểu thuyết mới.

Thành phần từ

비 phê평 bình xét

Nghĩa đen là "phê và bình". Hán Việt: phê bình — giống tiếng Việt về mặt phê bình văn nghệ.

Bạn nên biết

비평 đánh giá cả ưu lẫn nhược điểm của tác phẩm; 비판 là chỉ trích cái sai, cái dở (gần với "phê phán").