비평이 · 비평을
phê bình, bình luận
Ví dụ
신문에 새 소설에 대한 비평이 실렸어요.
Trên báo có đăng bài phê bình về cuốn tiểu thuyết mới.
Thành phần từ
비 phê+평 bình xét
Nghĩa đen là "phê và bình". Hán Việt: phê bình — giống tiếng Việt về mặt phê bình văn nghệ.
Bạn nên biết
비평 đánh giá cả ưu lẫn nhược điểm của tác phẩm; 비판 là chỉ trích cái sai, cái dở (gần với "phê phán").
Từ liên quan