Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

형평

hyeongpyeong

형평이 · 형평을

sự công bằng, cân bằng

Ví dụ

세금 제도는 형평에 맞게 설계되어야 합니다.

Hệ thống thuế cần được thiết kế sao cho công bằng.

Thành phần từ

형 cân평 bằng

Nghĩa đen là "cán cân ngang bằng": hai đĩa cân bằng nhau. Hán Việt: hành bình.

Bạn nên biết

Thường gặp nhất ở dạng 형평성: 형평성에 어긋나다 (không công bằng).