Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

천륜

cheollyun [철륜]

천륜이 · 천륜을

thiên luân, tình máu mủ ruột thịt

Ví dụ

부모와 자식 사이의 천륜은 끊을 수 없어요.

Tình máu mủ giữa cha mẹ và con cái không thể cắt đứt.

Thành phần từ

천 trời륜 luân thường

Nghĩa đen là "trật tự của trời": quan hệ gia đình không ai chọn được. Hán Việt: thiên luân — như trong "niềm vui thiên luân".

Bạn nên biết

Phát âm là [철륜]: ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ.