천륜이 · 천륜을
thiên luân, tình máu mủ ruột thịt
Ví dụ
부모와 자식 사이의 천륜은 끊을 수 없어요.
Tình máu mủ giữa cha mẹ và con cái không thể cắt đứt.
Thành phần từ
천 trời+륜 luân thường
Nghĩa đen là "trật tự của trời": quan hệ gia đình không ai chọn được. Hán Việt: thiên luân — như trong "niềm vui thiên luân".
Bạn nên biết
Phát âm là [철륜]: ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ.