Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

악덕

akdeok [악떡]

악덕이 · 악덕을

thói xấu, tật xấu; (đứng trước danh từ) bất lương, vô đạo đức

Ví dụ

탐욕은 예로부터 대표적인 악덕으로 여겨졌어요.

Từ xưa, lòng tham đã được xem là một thói xấu tiêu biểu.

Thành phần từ

악 ác덕 đức

Nghĩa đen là "phẩm tính xấu ác", trái nghĩa với 미덕. Hán Việt: ác đức.

Bạn nên biết

Thường đứng trước danh từ: 악덕 기업 (doanh nghiệp bất lương), 악덕 업주 (chủ bóc lột).