Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

인륜

illyun [일륜]

인륜이 · 인륜을

nhân luân, đạo lý làm người

Ví dụ

부모를 버리는 것은 인륜에 어긋나는 일이에요.

Bỏ rơi cha mẹ là việc trái với đạo lý làm người.

Thành phần từ

인 người륜 luân thường

Nghĩa đen là "trật tự giữa người với người". Hán Việt: nhân luân — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [일륜]: ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ.