인륜이 · 인륜을
nhân luân, đạo lý làm người
Ví dụ
부모를 버리는 것은 인륜에 어긋나는 일이에요.
Bỏ rơi cha mẹ là việc trái với đạo lý làm người.
Thành phần từ
인 người+륜 luân thường
Nghĩa đen là "trật tự giữa người với người". Hán Việt: nhân luân — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [일륜]: ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ.