Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

형평성

hyeongpyeongseong [형평썽]

형평성이 · 형평성을

tính công bằng, sự công bằng

Ví dụ

이번 정책은 형평성에 어긋난다는 비판을 받았어요.

Chính sách lần này bị chỉ trích là đi ngược lại sự công bằng.

Thành phần từ

형 cân평 bằng성 tính

형평 "cân bằng, công bằng" (ngang bằng như chiếc cân thăng bằng) + -성 "tính". Hán Việt: hành bình tính.