시비가 · 시비를
phải trái, đúng sai; sự cãi cọ, gây sự
Ví dụ
법원은 이번 사건의 시비를 가려야 합니다.
Tòa án phải phân định phải trái trong vụ việc lần này.
Thành phần từ
시 phải+비 trái
Nghĩa đen là "phải - trái"; 시비를 가리다 = phân định ai đúng ai sai. Hán Việt: thị phi (lưu ý: tiếng Việt "thị phi" thường chỉ lời đàm tiếu).
Bạn nên biết
Trong khẩu ngữ, 시비를 걸다 nghĩa là "gây sự, kiếm chuyện": 왜 시비를 걸어요?
Từ liên quan