Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

시비

sibi

시비가 · 시비를

phải trái, đúng sai; sự cãi cọ, gây sự

Ví dụ

법원은 이번 사건의 시비를 가려야 합니다.

Tòa án phải phân định phải trái trong vụ việc lần này.

Thành phần từ

시 phải비 trái

Nghĩa đen là "phải - trái"; 시비를 가리다 = phân định ai đúng ai sai. Hán Việt: thị phi (lưu ý: tiếng Việt "thị phi" thường chỉ lời đàm tiếu).

Bạn nên biết

Trong khẩu ngữ, 시비를 걸다 nghĩa là "gây sự, kiếm chuyện": 왜 시비를 걸어요?